boom town

boom town

A new boom town springs up near the gold fields.

Định nghĩa

Danh từ: Thị trấn bùng nổ (boom town) một thị trấn hoặc khu vực đô thị trải qua sự tăng trưởng kinh tế dân số đột ngột, thường do phát hiện tài nguyên thiên nhiên (như dầu mỏ, vàng) hoặc sự phát triển của một ngành công nghiệp mới. Sự thịnh vượng này thường đến nhanh chóng không bền vững.

dụ sử dụng
  • (Việc phát hiện dầu mỏ đã biến ngôi làng yên tĩnh thành một thị trấn bùng nổ chỉ sau một đêm.)
  • (Nhiều thị trấn bùng nổmiền Tây hoang dã sau đó trở thành thị trấn ma khi vàng cạn kiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To become a boom town: trở thành một thị trấn bùng nổ.

    • The construction of a new factory caused the area to become a boom town. (Việc xây dựng một nhà máy mới đã khiến khu vực này trở thành một thị trấn bùng nổ.)
  • A boom town economy: nền kinh tế của một thị trấn bùng nổ.

    • The boom town economy was driven by high demand for labor and services. (Nền kinh tế của thị trấn bùng nổ được thúc đẩy bởi nhu cầu cao về lao động dịch vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Boom (danh từ): sự bùng nổ (kinh tế, dân số).
    • The oil boom created many job opportunities. (Sự bùng nổ dầu mỏ đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm.)
  • Boomtown (danh từ, viết liền): dạng viết ghép của "boom town", mang nghĩa tương tự.
  • Ghost town (danh từ): thị trấn ma (thường hậu quả của một thị trấn bùng nổ khi tài nguyên cạn kiệt).
Từ đồng nghĩa
  • Thị trấn phát triển nhanh: nhấn mạnh tốc độ tăng trưởng.
  • Khu định cư bùng nổ: thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khai thác tài nguyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "boom town", nhưng có thể dùng động từ "boom" trong các cụm sau:) - Boom out: nổ vang, vang lên (âm thanh). - The factory's machinery boomed out across the valley. (Máy móc của nhà máy vang lên khắp thung lũng.)

Thành ngữ liên quan
  • Boom or bust: thời kỳ thịnh vượng hoặc suy thoái (ám chỉ tính chu kỳ của các thị trấn bùng nổ).
    • The town's economy was a classic boom or bust cycle. (Nền kinh tế của thị trấn một chu kỳ thịnh vượng hoặc suy thoái điển hình.)